Tủ lạnh tốn bao nhiêu điện?
Xem công suất ở đâu, nhập bao nhiêu W và dùng sao cho đỡ tốn điện

Tủ lạnh 1–2 cửa 190–460 lít tốn khoảng 0,9–1,1 số điện (kWh) mỗi ngày, tức 27–33 số mỗi tháng, cỡ 80.000–100.000 đồng theo giá bậc 4. Tủ side-by-side, nhiều cửa 600 lít trở lên tốn 1,35–1,9 số mỗi ngày. Nhét tủ quá đầy tốn thêm khoảng 44 số mỗi năm.

Tủ lạnh cắm điện suốt ngày đêm nhưng máy nén chỉ chạy một phần thời gian, nên nhập công suất × 24 giờ sẽ cho kết quả sai nhiều. Bài này chỉ cách dùng nhãn năng lượng để tính đúng hơn, và cách dùng tủ để tiết kiệm điện mỗi tháng, kèm số tiền theo giá điện bậc thang. Các thiết bị khác trong nhà nằm ở mục tiết kiệm điện.

Tủ lạnh 1 ngày tốn bao nhiêu số điện, theo từng loại tủ?

Tủ lạnh 1–2 cửa 190–460 lít tốn khoảng 0,9–1,1 số điện (kWh) mỗi ngày, còn tủ side-by-side, nhiều cửa 600 lít trở lên tốn 1,35–1,9 số mỗi ngày. Tủ to gấp đôi không tốn gấp đôi: tủ 461 lít chỉ tốn hơn tủ 217 lít khoảng 0,2 số mỗi ngày.

Loại tủ (dung tích sử dụng)Số điện 1 ngày / 1 tháng (kWh)Nguồn (tra 6/10/2026)
Tủ 1 cửa 195 lít, máy nén thường0,88 / 26,7 (hãng công bố)LG LOB16BGM
Tủ ngăn đá trên 217 lít, inverter0,92 / 27,9 (hãng công bố)LG T21BG
Tủ ngăn đá trên 266 lít, inverter0,97 / 29,6 (hãng công bố)LG T26BG
Tủ ngăn đá trên 335 lít, inverter1,05 / 32,1 (hãng công bố)LG LTB33BLMA
Tủ ngăn đá trên 461 lít, inverter1,10 / 33,3 (hãng công bố)LG LTB46BLG
Tủ side-by-side 602 lít, inverter1,35 / 41,1 (hãng công bố)LG S60BG
Tủ side-by-side 641 lít, inverter1,71 / 52,0 (hãng công bố)LG LSI63BLMA
Tủ nhiều cửa (French door) 617 lít, inverter1,92 / 58,3 (hãng công bố)LG LFB61BLGAI

Số trong bảng lấy từ mục "Điện năng tiêu thụ (kWh/năm)" hãng công bố cho tủ bán ở Việt Nam, rồi chia 365 ra số điện mỗi ngày và chia 12 ra số điện mỗi tháng. Đây là số đo theo điều kiện thử nghiệm chuẩn; tủ để nơi nóng, mở cửa nhiều hoặc đã cũ sẽ tốn hơn. Tủ lạnh mini dưới 100 lít chưa tìm được số hãng công bố trên trang chính hãng nên bảng chưa ghi.

Nhét tủ quá đầy, mở cửa nhiều tốn thêm bao nhiêu số điện?

Nhét tủ lạnh quá đầy tốn thêm khoảng 44 số điện mỗi năm, đặt nhiệt độ quá lạnh tốn thêm khoảng 62 số, mỗi thói quen cỡ 130.000–185.000 đồng một năm theo giá bậc 4. Mở cửa nhiều tốn ít hơn hẳn: khoảng 6–10 số mỗi năm.

Thói quen (so với cách dùng đúng)Số điện tốn thêm 1 năm (kWh)Nguồn
Nhét đầy tủ, so với để một nửa43,84Cơ quan Năng lượng Nhật Bản, 2025
Đặt nhiệt độ "mạnh" thay vì "vừa" (phòng 22 °C)61,72Cơ quan Năng lượng Nhật Bản, 2025
Kê tủ sát tường hai bên và phía trên, so với chỉ sát một bên45,08Cơ quan Năng lượng Nhật Bản, 2025
Mở cửa gấp đôi số lần chuẩn10,40Cơ quan Năng lượng Nhật Bản, 2025
Để cửa mở 20 giây thay vì 10 giây mỗi lần6,10Cơ quan Năng lượng Nhật Bản, 2025

Các số trên do Trung tâm Tiết kiệm Năng lượng Nhật Bản đo trên tủ bán ở Nhật, dùng để so mức tốn giữa các thói quen, không phải số đo tủ nhà bạn. Cùng nguồn khuyên để nguội đồ nóng trước khi cất và kê tủ cách tường, tránh nắng chiếu và bếp.

Xem thông số tủ lạnh ở đâu?

Tem thông số nằm ở vị trí khác nhau tuỳ kiểu tủ.

Tủ lạnh ngăn đá trên: tem trong thành trái ngăn mát và tem ngoài góc dưới bên trái
Tủ ngăn đá trên (2 cánh). ① Tem trong: thành bên trái của ngăn mát bên dưới. ② Tem ngoài: góc dưới bên trái mặt ngoài tủ.
Tủ lạnh ngăn đá dưới: tem trong thành trái ngăn mát và tem ngoài góc dưới bên trái
Tủ ngăn đá dưới. ① Tem trong: thành bên trái của ngăn mát bên trên. ② Tem ngoài: góc dưới bên trái mặt ngoài tủ.
Tủ lạnh side-by-side: tem trong thành trái của cánh phải và tem ngoài góc dưới bên trái
Tủ side-by-side. ① Tem trong: thành bên trái của cánh phải. ② Tem ngoài: góc dưới bên trái mặt ngoài tủ.
Tủ lạnh nhiều cánh: tem trong thành trái của cánh trên bên phải và tem ngoài góc dưới bên trái
Tủ nhiều cánh (French door). ① Tem trong: thành bên trái của ngăn trên bên phải. ② Tem ngoài: góc dưới bên trái mặt ngoài tủ.

Vị trí vẽ theo hướng dẫn của Samsung; hãng và đời máy khác có thể dán chỗ khác. Lưu ý mục "POWER" trên tem mẫu của Samsung ghi điện áp và tần số, không phải số W, nên nếu tem không có W thì dùng nhãn năng lượng (kWh/năm) hoặc đo trực tiếp như bên dưới.

  • Tem trong lòng tủ (thường ở thành ngăn mát, góc trên) hoặc tem sau lưng tủ: ghi model, điện áp, công suất điện (W) và dung tích (lít).
  • Nhãn năng lượng dán ngoài cửa (nếu có): thường ghi điện năng tiêu thụ trong một năm (kWh/năm) và số sao. Đây là số dễ dùng nhất để tính tiền điện tủ lạnh.
  • Đo trực tiếp: cắm tủ vào ổ đo điện năng (loại cắm giữa ổ cắm và phích) trong 24 giờ hoặc vài ngày, đọc số kWh. Đây là cách chính xác nhất vì đã tính cả chu kỳ máy nén.
Lưu ý: các con số dưới đây là ví dụ tính theo giả định ghi rõ ngay trong bài, không phải số đo tại nhà bạn. Công suất tham khảo lấy từ dữ liệu công suất thiết bị của Quản Lý Điện (không phải số đo chính thức của EVN hay cơ quan nhà nước). Công suất thật phụ thuộc từng model, hãng và chế độ dùng, nên luôn ưu tiên số trên tem nhãn của chính thiết bị. Giá điện dùng bậc 4 (2.998 đồng/kWh, chưa VAT) theo biểu giá bậc thang hiện hành.

Số tham khảo cho tủ lạnh

Loại (theo dữ liệu Quản Lý Điện)Công suất tham khảoGhi chú
Tủ lạnh gia đình 150-300L100 – 150 WCông suất danh nghĩa; máy nén chỉ chạy khoảng 30-50% thời gian trong ngày

Đọc nhãn: số nào cần nhập, số nào không

  • Công suất điện (W): Điện tủ hút khi máy nén chạy, không phải mức trung bình cả ngày. → Nhập kèm tỷ lệ máy nén chạy (khoảng 30–50%), đừng nhân đủ 24 giờ.
  • Điện năng tiêu thụ (kWh/năm): Tổng điện tủ dùng trong 1 năm theo điều kiện thử nghiệm. → Chia cho 12 ra kWh mỗi tháng, tính tiền thẳng, không cần nhập giờ.
  • Dung tích (lít): Thể tích chứa. → Không nhập. Dung tích lớn thường tốn điện hơn.
  • Số sao / hiệu suất: Mức tiết kiệm điện so với cùng dung tích. → Không nhập. So sánh khi mua tủ mới.

Công thức cần nhớ: kWh = kW × số giờ (kW = W ÷ 1.000), rồi tiền điện = kWh × giá điện.
Chưa chắc số W thì có thể tính gần đúng bằng W ≈ V × A: ví dụ 220 V × 5 A ≈ 1.100 W.

Khi nhập vào công cụ tính: có nhãn kWh/năm thì lấy số đó chia 12 cho kWh mỗi tháng, đơn giản và sát nhất. Không có nhãn thì nhập công suất W và giờ mỗi ngày = 24 × tỷ lệ máy nén chạy. Ví dụ tỷ lệ 30% là 7,2 giờ, 50% là 12 giờ. Nếu tủ mới hoặc để ở nơi mát, dùng 30%; tủ cũ, để nơi nóng, hay mở cửa thì dùng 50%.

Đặc tính hao điện của tủ lạnh

  • Máy nén chạy theo chu kỳ: chạy tới khi đạt nhiệt độ cài đặt rồi nghỉ, nên công suất trên tem chỉ đúng lúc máy đang chạy. Tủ gia đình 150–300 lít thường chạy khoảng 30–50% thời gian trong ngày.
  • Tỷ lệ chạy tăng khi: gioăng cửa hở, cất đồ còn nóng, mở cửa lâu, tủ nhét quá đầy hoặc đặt sát tường, sát bếp, dàn nóng phía sau bám bụi.
  • Tủ mini để trống vẫn phải giữ lạnh cho khoang rỗng, không tiết kiệm như nhiều người nghĩ. Tủ thứ hai ít dùng nên cân nhắc rút phích nếu không cần.

Dùng tủ lạnh sao cho lợi điện nhất

  • Giữ máy nén chạy 30% thay vì 50%. Tủ 100 W: chênh 14,4 kWh, khoảng 43.000 đồng mỗi tháng. Tủ 150 W: chênh 21,6 kWh, khoảng 65.000 đồng.
  • Thử gioăng cửa bằng tờ giấy: kẹp tờ giấy vào cửa rồi đóng lại. Nếu kéo ra dễ dàng thì gioăng hở, nên thay hoặc chỉnh cửa.
  • Để nguội thức ăn trước khi cất và không nhét kín ngăn mát, chừa khe cho khí lạnh lưu thông. Ngăn đông thì đầy vừa phải lại giữ lạnh tốt hơn.
  • Đặt nhiệt độ hợp lý: ngăn mát khoảng 3–5°C, ngăn đông khoảng −18°C. Đặt lạnh hơn mức này chỉ tốn thêm điện.
  • Cách tường vài cm và lau bụi dàn nóng phía sau hoặc dưới đáy để tản nhiệt tốt. Tủ không tự xả tuyết thì xả đá định kỳ.

Các cách giảm điện cho những thiết bị còn lại trong nhà có ở bài cách giảm tiền điện. Khi bão gây mất điện, tủ lạnh giữ lạnh được bao lâu và có nên rút phích xem ở bài bão cần chuẩn bị gì về điện.

Ví dụ tính tiền điện tủ lạnh

Tủ công suất 100 W và 150 W, máy nén chạy 30% và 50% thời gian trong ngày (7,2 giờ và 12 giờ mỗi ngày). Giá điện bậc 4: 2.998 đồng/kWh (chưa VAT).

Cách dùng (giả định)Phép tínhĐiện mỗi thángTiền điện (bậc 4)
Tủ 100 W, máy nén chạy 30%100 W × 7,2 giờ × 30 ngày21,6 kWh≈ 65.000 đồng
Tủ 100 W, máy nén chạy 50%100 W × 12 giờ × 30 ngày36 kWh≈ 108.000 đồng
Tủ 150 W, máy nén chạy 30%150 W × 7,2 giờ × 30 ngày32,4 kWh≈ 97.000 đồng
Tủ 150 W, máy nén chạy 50%150 W × 12 giờ × 30 ngày54 kWh≈ 162.000 đồng

Cột tiền điện nhân toàn bộ số kWh với giá bậc 4 để dễ so sánh giữa các cách dùng. Hoá đơn thật tính luỹ tiến (các bậc đầu rẻ hơn, bậc 5 và 6 đắt hơn) và cộng VAT. Xem cách tính giá điện bậc thang để tự tính đúng cho hoá đơn nhà bạn.

Câu hỏi thường gặp

Tủ lạnh tốn bao nhiêu điện một tháng?

Tủ lạnh 1–2 cửa 190–460 lít bán ở Việt Nam tốn khoảng 27–33 số điện (kWh) mỗi tháng theo số hãng công bố, tức 0,9–1,1 số mỗi ngày, cỡ 80.000–100.000 đồng theo giá bậc 4. Tủ side-by-side, nhiều cửa 600 lít trở lên tốn 41–58 số mỗi tháng. Số đúng của tủ nhà bạn là số kWh/năm trên nhãn năng lượng chia 12.

Nhét tủ lạnh quá đầy, mở cửa nhiều tốn bao nhiêu số điện?

Nhét tủ quá đầy tốn thêm khoảng 44 số điện mỗi năm so với để một nửa, đặt nhiệt độ "mạnh" thay vì "vừa" tốn thêm khoảng 62 số. Mở cửa gấp đôi số lần bình thường chỉ tốn thêm khoảng 10 số mỗi năm, để cửa mở 20 giây thay vì 10 giây thêm khoảng 6 số.

Có nên rút phích tủ lạnh ban đêm để tiết kiệm điện không?

Không nên. Tắt tủ vài giờ khiến nhiệt độ tăng, thức ăn dễ hỏng, và khi bật lại máy nén phải chạy lâu để kéo lạnh trở lại nên tiết kiệm không đáng kể. Cách tiết kiệm đúng là giữ gioăng kín, để nguội thức ăn trước khi cất và không đặt tủ sát nguồn nhiệt.

Vì sao tủ lạnh nhà tôi kêu chạy gần như liên tục?

Máy chạy gần như không nghỉ dù nhiệt độ cài đặt hợp lý thường do thiếu gas, gioăng cửa hở hoặc dàn nóng bẩn. Tủ chạy liên tục làm tiền điện tăng, nên kiểm tra gioăng, vệ sinh dàn nóng và gọi thợ nếu vẫn không hết.

Tính tiết kiệm điện cho nhà bạn

Kiểm tra 3 bước, khoảng 1~3 phút: chọn loại hình, thay số tủ lạnh và các thiết bị khác của nhà bạn, nhập số điện dùng mỗi tháng để tính đúng bậc giá. Cùng công thức như bảng ở trên. Quản Lý Điện là ứng dụng quản lý điện thông minh dùng AI để chỉ ra thiết bị đang hao điện (AI phát hiện thiết bị hao điện như thế nào), đang mở danh sách chờ ở bước cuối, dùng thử miễn phí khi ra mắt.

Công cụ kiểm tra cần bật JavaScript để chạy.

Nội dung tham khảo, cập nhật 6/10/2026, xem miễn trừ trách nhiệm.