Bóng đèn LED tốn rất ít điện, nên mỗi bóng chỉ đáng vài nghìn đồng mỗi tháng. Nhưng nhà có nhiều bóng và bật nhiều giờ thì cộng lại đáng kể, nhất là khi thay bóng cũ. Bài này chỉ cách đọc W và lumen trên bóng, và cách tính tiền tiết kiệm.
Số tham khảo cho bóng đèn LED
| Loại (theo dữ liệu Quản Lý Điện) | Công suất tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bóng đèn LED | 5 – 15 W | — |
Xem thông số bóng đèn LED ở đâu?
- Thân bóng hoặc hộp bóng: ghi công suất (W) và độ sáng (lumen, lm), thường cả nhiệt độ màu (K).
- Bóng dây đèn trang trí: ghi công suất cả dây (W) hoặc từng bóng nhỏ. Nhân với số dây.
- Đèn ốp trần, đèn tuýp LED: công suất thường cao hơn bóng bulb, ghi trên tem đèn.
Đọc nhãn: số nào cần nhập, số nào không
- Công suất (W): Điện bóng hút. Nhập vào công cụ? Nhập số này. Dải tham khảo khoảng 5–15 W cho bóng bulb.
- Độ sáng (lumen): Lượng ánh sáng phát ra. Nhập vào công cụ? Không nhập. Dùng để chọn bóng đủ sáng thay vì chọn theo W.
- Nhiệt độ màu (K): Ánh sáng vàng (khoảng 3000 K) hay trắng (khoảng 6500 K). Nhập vào công cụ? Không nhập.
- Tuổi thọ (giờ): Thời gian dùng tối đa hãng công bố. Nhập vào công cụ? Không nhập.
Công thức cần nhớ: kWh = kW × số giờ (kW = W ÷ 1.000), rồi tiền điện = kWh × giá điện.
Chưa chắc số W thì có thể tính gần đúng bằng W ≈ V × A: ví dụ 220 V × 5 A ≈ 1.100 W.
Nhập vào công cụ tính như thế nào?
Nhập công suất W của từng bóng, số lượng bóng và số giờ bật mỗi ngày. Nhà có nhiều bóng giống nhau thì nhập một dòng với số lượng. Bóng ở phòng khách bật nhiều giờ hơn bóng ở hành lang hoặc nhà vệ sinh, nên tách dòng nếu muốn sát thực tế.
Đặc tính hao điện của bóng đèn LED
- Hiệu suất cao: bóng LED 9 W thường cho ánh sáng khoảng 800 lumen, tương đương bóng sợi đốt cỡ 60 W.
- Bật tắt nhiều lần không hại LED như bóng huỳnh quang, nên tắt khi không dùng.
- Bóng rẻ, không rõ nguồn gốc có thể ghi công suất hoặc lumen không đúng, và kém bền.
Dùng bóng đèn LED sao cho lợi điện nhất
- Thay 5 bóng sợi đốt 60 W bằng 5 bóng LED 9 W, bật 5 giờ mỗi ngày: tiết kiệm 38,25 kWh, khoảng 115.000 đồng mỗi tháng (giả định bóng sợi đốt 60 W, cùng độ sáng).
- Chọn bóng theo lumen, không theo W. Phòng ngủ cần ít lumen hơn phòng làm việc.
- Tắt đèn khi ra khỏi phòng. Cảm biến chuyển động hoặc công tắc hẹn giờ giúp hành lang, cầu thang.
- Tận dụng ánh sáng tự nhiên ban ngày, lau bóng và chao đèn để không mất sáng vì bụi.
Ví dụ tính tiền điện bóng đèn LED
Bóng LED ở mức thấp và cao trong dải tham khảo, bật 5 giờ mỗi ngày, tính cho 1 bóng và cho 10 bóng. Giá điện bậc 4: 2.998 đồng/kWh (chưa VAT).
| Cách dùng (giả định) | Phép tính | Điện mỗi tháng | Tiền điện (bậc 4) |
|---|---|---|---|
| 1 bóng LED 5 W | 5 W × 5 giờ × 30 ngày | 0,75 kWh | ≈ 2.200 đồng |
| 1 bóng LED 15 W | 15 W × 5 giờ × 30 ngày | 2,25 kWh | ≈ 7.000 đồng |
| 10 bóng LED 9 W | 90 W × 5 giờ × 30 ngày | 13,5 kWh | ≈ 40.000 đồng |
Cột tiền điện nhân toàn bộ số kWh với giá bậc 4 để dễ so sánh giữa các cách dùng. Hoá đơn thật tính luỹ tiến (các bậc đầu rẻ hơn, bậc 5 và 6 đắt hơn) và cộng VAT. Xem cách tính giá điện bậc thang để tự tính đúng cho hoá đơn nhà bạn.
Tính tiết kiệm điện cho nhà bạn
Kiểm tra 3 bước, khoảng 1~3 phút: chọn loại hình, thay số bóng đèn LED và các thiết bị khác của nhà bạn, nhập số điện dùng mỗi tháng để tính đúng bậc giá. Cùng công thức như bảng ở trên.
Quản lý điện thông minh với AI
Biết công suất từng thiết bị mới là bước đầu. Quản Lý Điện là ứng dụng quản lý điện thông minh dùng AI (điện AI): gắn mức tiêu thụ với giá điện bậc thang hiện hành, chỉ ra thiết bị đang hao điện và gợi ý cách tiết kiệm điện cụ thể cho nhà bạn. Sản phẩm đang mở danh sách chờ, dùng thử miễn phí khi ra mắt. Xem thêm AI phát hiện thiết bị hao điện như thế nào.