Bóng đèn LED 9 W bật cả đêm 8 giờ tốn 0,072 số điện (kWh), khoảng 220 đồng theo giá bậc 4; bật 5 giờ mỗi tối cả tháng tốn 1,35 số, khoảng 4.000 đồng. Cùng độ sáng, bóng sợi đốt 60 W tốn gấp gần 7 lần: 0,48 số mỗi đêm.
Bóng đèn LED tốn rất ít điện, nên mỗi bóng chỉ đáng vài nghìn đồng mỗi tháng. Nhưng nhà có nhiều bóng và bật nhiều giờ thì cộng lại đáng kể, nhất là khi thay bóng cũ. Bài này chỉ cách đọc W và lumen trên bóng, và cách tính tiền tiết kiệm điện, kèm số tiền theo giá điện bậc thang. Các thiết bị khác trong nhà nằm ở mục tiết kiệm điện.
Bật đèn 1 đêm tốn bao nhiêu số điện, theo từng loại bóng?
Bật một bóng đèn LED cả đêm 8 giờ tốn khoảng 0,05–0,1 số điện (kWh), còn bóng sợi đốt cùng độ sáng tốn 0,48 số. Số điện của đèn chỉ phụ thuộc số W của bóng nhân số giờ bật.
| Loại đèn (công suất trên bóng) | Số điện 1 đêm 8 giờ (kWh) | Nguồn (tra 6/10/2026) |
|---|---|---|
| Bóng LED 6 W, 600 lm (thay bóng sợi đốt 60 W) | 0,048 (ước tính) | Philips LEDClassic 6-60W |
| Bóng LED 9 W, 806 lm | 0,072 (ước tính) | Philips LEDBulb 9W |
| Bóng LED 13 W, 1.311 lm | 0,104 (ước tính) | Philips LEDBulb 13W |
| Tuýp LED 0,6 m (9 W, 900 lm) | 0,072 (hãng đo) | Philips Ecofit Ledtube 600 mm |
| Tuýp LED 1,2 m (18 W, 1.800 lm) | 0,144 (hãng đo) | Philips Ecofit Ledtube 1.200 mm |
| Tuýp huỳnh quang 1,2 m (36 W, chưa tính chấn lưu) | 0,288 (ước tính) | Philips TL-D 36W/865 |
| Bóng sợi đốt 60 W | 0,48 (ước tính) | Philips LEDClassic 6-60W (công suất tương đương) |
| Bóng LED thường (5–15 W) | 0,04–0,12 (ước tính) | Dữ liệu công suất Quản Lý Điện |
Dòng "ước tính" lấy số W hãng ghi trên bóng nhân 8 giờ. Dòng "hãng đo" lấy số điện mỗi 1.000 giờ Philips ghi cho tuýp LED (9 và 18 số), chia ra 8 giờ. Bóng sợi đốt 60 W là mức Philips ghi mà bóng LED 6 W thay được. Tuýp huỳnh quang chưa tính điện của chấn lưu; tuýp LED cho 100 lumen mỗi W, tuýp huỳnh quang 85 lumen mỗi W, nên cùng độ sáng thì tuýp LED đỡ tốn hơn.
Bật đèn cả đêm suốt 1 tháng tốn bao nhiêu số điện?
Bật một bóng đèn LED 9 W cả đêm 8 giờ suốt 30 đêm tốn khoảng 2,2 số điện, cỡ 6.500 đồng theo giá bậc 4. Bóng sợi đốt 60 W bật như vậy tốn 14,4 số, cỡ 43.000 đồng.
| Bóng bật 8 giờ mỗi đêm, 30 đêm | Số điện 1 tháng (kWh) | Nguồn |
|---|---|---|
| Bóng LED 6 W | 1,44 | Philips LEDClassic 6-60W |
| Bóng LED 9 W | 2,16 | Philips LEDBulb 9W |
| Tuýp LED 1,2 m 18 W | 4,32 | Philips Ecofit Ledtube 1.200 mm |
| Bóng sợi đốt 60 W | 14,4 | Philips LEDClassic 6-60W (công suất tương đương) |
Cần để đèn cả đêm thì chọn bóng LED nhỏ nhất mà vẫn đủ sáng, chọn theo lumen chứ không theo W. Hành lang, cầu thang nên dùng cảm biến chuyển động để đèn chỉ bật khi có người đi qua.
Số tham khảo cho bóng đèn LED
| Loại (theo dữ liệu Quản Lý Điện) | Công suất tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bóng đèn LED | 5 – 15 W | — |
Xem thông số bóng đèn LED ở đâu?
Đèn tuýp, đèn ốp trần, đèn pha: thông số nằm trên thân đèn hoặc hộp, mỗi hãng in một chỗ, nên xem trực tiếp trên đèn.
- Thân bóng hoặc hộp bóng: ghi công suất (W) và độ sáng (lumen, lm), thường cả nhiệt độ màu (K).
- Bóng dây đèn trang trí: ghi công suất cả dây (W) hoặc từng bóng nhỏ. Nhân với số dây.
- Đèn ốp trần, đèn tuýp LED: công suất thường cao hơn bóng bulb, ghi trên tem đèn.
Đọc nhãn: số nào cần nhập, số nào không
- Công suất (W): Điện bóng hút. → Nhập số này. Dải tham khảo khoảng 5–15 W cho bóng bulb.
- Độ sáng (lumen): Lượng ánh sáng phát ra. → Không nhập. Dùng để chọn bóng đủ sáng thay vì chọn theo W.
- Nhiệt độ màu (K): Ánh sáng vàng (khoảng 3000 K) hay trắng (khoảng 6500 K). → Không nhập.
- Tuổi thọ (giờ): Thời gian dùng tối đa hãng công bố. → Không nhập.
Công thức cần nhớ: kWh = kW × số giờ (kW = W ÷ 1.000), rồi tiền điện = kWh × giá điện.
Chưa chắc số W thì có thể tính gần đúng bằng W ≈ V × A: ví dụ 220 V × 5 A ≈ 1.100 W.
Khi nhập vào công cụ tính, nhập công suất W của từng bóng, số lượng bóng và số giờ bật mỗi ngày. Nhà có nhiều bóng giống nhau thì nhập một dòng với số lượng. Bóng ở phòng khách bật nhiều giờ hơn bóng ở hành lang hoặc nhà vệ sinh, nên tách dòng nếu muốn sát thực tế.
Đặc tính hao điện của bóng đèn LED
- Hiệu suất cao: bóng LED 9 W thường cho ánh sáng khoảng 800 lumen, tương đương bóng sợi đốt cỡ 60 W.
- Bật tắt nhiều lần không hại LED như bóng huỳnh quang, nên tắt khi không dùng.
- Bóng rẻ, không rõ nguồn gốc có thể ghi công suất hoặc lumen không đúng, và kém bền.
Dùng bóng đèn LED sao cho lợi điện nhất
- Thay 5 bóng sợi đốt 60 W bằng 5 bóng LED 9 W, bật 5 giờ mỗi ngày: tiết kiệm 38,25 kWh, khoảng 115.000 đồng mỗi tháng (giả định bóng sợi đốt 60 W, cùng độ sáng).
- Chọn bóng theo lumen, không theo W. Phòng ngủ cần ít lumen hơn phòng làm việc.
- Tắt đèn khi ra khỏi phòng. Cảm biến chuyển động hoặc công tắc hẹn giờ giúp hành lang, cầu thang.
- Tận dụng ánh sáng tự nhiên ban ngày, lau bóng và chao đèn để không mất sáng vì bụi.
Các cách giảm điện cho những thiết bị còn lại trong nhà có ở bài cách giảm tiền điện.
Ví dụ tính tiền điện bóng đèn LED
Bóng LED ở mức thấp và cao trong dải tham khảo, bật 5 giờ mỗi ngày, tính cho 1 bóng và cho 10 bóng. Giá điện bậc 4: 2.998 đồng/kWh (chưa VAT).
| Cách dùng (giả định) | Phép tính | Điện mỗi tháng | Tiền điện (bậc 4) |
|---|---|---|---|
| 1 bóng LED 5 W | 5 W × 5 giờ × 30 ngày | 0,75 kWh | ≈ 2.200 đồng |
| 1 bóng LED 15 W | 15 W × 5 giờ × 30 ngày | 2,25 kWh | ≈ 7.000 đồng |
| 10 bóng LED 9 W | 90 W × 5 giờ × 30 ngày | 13,5 kWh | ≈ 40.000 đồng |
Cột tiền điện nhân toàn bộ số kWh với giá bậc 4 để dễ so sánh giữa các cách dùng. Hoá đơn thật tính luỹ tiến (các bậc đầu rẻ hơn, bậc 5 và 6 đắt hơn) và cộng VAT. Xem cách tính giá điện bậc thang để tự tính đúng cho hoá đơn nhà bạn.